Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Udinese hôm nay ngày 10/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Ferreira
Thomas Kristensen
Sandi Lovric
Florian Thauvin
Oier Zarraga
Kingsley Ehizibue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 6.96 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.52 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 3 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 51 | 6.78 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 0 | 41 | 7.54 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 52 | 6.59 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 3 | 24 | 23 | 95.83% | 9 | 0 | 42 | 8.28 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 22 | 7.89 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 26 | 7.54 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 54 | 96.43% | 3 | 0 | 62 | 6.86 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 61 | 7.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 1 | Marco Silvestri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.11 | |
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 5.84 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 31 | 5.81 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 29 | 6.15 | |
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 5.53 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.84 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 2 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.69 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ