Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Udinese hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Iker Bravo Solanilla
Oier Zarraga
Martin Ismael Payero
Rui Modesto
2 - 1 Oumar Solet
Simone Pafundi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 6.49 | |
| 8 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 7.46 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 6.72 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 39 | 7.22 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 45 | 6.61 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 47 | 6.83 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 7.78 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 1 | 55 | 6.99 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 7.01 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 28 | 7.92 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 58 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 5.43 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 5.85 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 29 | 5.64 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 40 | 6.1 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 40 | 6.27 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 5.96 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 19 | 5.42 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 43 | 5.73 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.91 | |
| 21 | Iker Bravo Solanilla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 27 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ