Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 22/06/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Urawa Red Diamonds tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ryoma Watanabe
Shusaku Nishikawa
Sekine Takahiro
Sekine Takahiro
Thiago Santos Santana
Taishi Matsumoto
Thiago Santos Santana
Genki Haraguchi
Takuya Ogiwara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 102 | 98 | 96.08% | 2 | 0 | 115 | 6.73 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 35 | 6.16 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 93 | 97.89% | 0 | 1 | 102 | 6.54 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 1 | 53 | 7.13 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 7 | 110 | 96 | 87.27% | 10 | 0 | 144 | 8.05 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 67 | 59 | 88.06% | 11 | 0 | 90 | 6.66 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 42 | 8.19 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 6 | 1 | 39 | 6.85 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 116 | 108 | 93.1% | 1 | 7 | 145 | 7.8 | |
| 70 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 13 | 6.18 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 5.93 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 5 | 0 | 67 | 6.19 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 1 | 99 | 95 | 95.96% | 8 | 0 | 116 | 6.87 | |
| 45 | Valentin Carboni | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 7.32 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 15 | 36.59% | 0 | 0 | 52 | 6.14 | |
| 9 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 23 | 6.67 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 29 | 7.25 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 31 | 7.03 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 28 | 6.52 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 31 | 6.48 | |
| 6 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 3 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 36 | 7.02 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 2 | 29 | 7.73 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ