Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Venezia hôm nay ngày 04/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Venezia tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Venezia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gianluca Busio
Marin Sverko
Francesco Zampano
Mikael Egill Ellertsson
Joseph Alfred Duncan
John Yeboah Zamora
Marin Sverko Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 7.22 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 38 | 6.78 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 62 | 6.38 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 3 | 1 | 61 | 6.66 | |
| 23 | Nicolo Barella | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 61 | 6.75 | |
| 32 | Federico Dimarco | Defender | 1 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 9 | 0 | 48 | 7.68 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 52 | 6.89 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Defender | 3 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 4 | 32 | 7.04 | |
| 9 | Marcus Thuram | Forward | 4 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 26 | 6.66 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Forward | 3 | 2 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 28 | 7.37 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Defender | 1 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 3 | 1 | 64 | 7.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 23 | 6.23 | |
| 5 | Ridgeciano Haps | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 13 | 6.42 | |
| 7 | Francesco Zampano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 31 | 5.98 | |
| 22 | Domen Crnigoj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 33 | Marin Sverko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 15 | Giorgio Altare | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.31 | |
| 6 | Gianluca Busio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 38 | Magnus Kofoed Andersen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 26 | 6.39 | |
| 30 | Michael Svoboda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 41 | 6.18 | |
| 4 | Jay Idzes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 50 | 6.75 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 30 | 6.02 | |
| 11 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 35 | Filip Stankovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 46 | 7.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ