Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Inter Milan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Verona hôm nay ngày 06/01/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Darko Lazovic
Juan Carlos Caballero
Thomas Henry
1 - 1 Thomas Henry
Diego Coppola
Tomas Suslov
Yayah Kallon
Thomas Henry
Darko Lazovic
Charlys
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.94 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.84 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.35 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 36 | 6.68 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 2 | 34 | 7.09 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 7.33 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 1 | 2 | 48 | 6.63 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 5 | 1 | 32 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 7 | 16 | 6.56 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 77 | Jordi Mboula | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 5.97 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 33 | 6.05 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 19 | 5.82 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 32 | 6.05 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 30 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ