Internacional de Bogota
-0 0.78
+0 1.06
0.5 4.60
u 0.14
17.00
17.00
1.02
-0 0.78
+0 1.03
0.75 0.80
u 1.00
3.4
3.75
1.95
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Internacional de Bogota vs Atletico Bucaramanga hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Internacional de Bogota vs Atletico Bucaramanga tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Internacional de Bogota vs Atletico Bucaramanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leonardo Jose Flores Soto
Juan Camilo Mosquera
Brandon Caicedo
Carlos Romaña
Aldair Zarate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Larry Vasquez Ortega | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 74 | 58 | 78.38% | 0 | 1 | 85 | 7.4 | |
| 1 | Wuilker Farinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 16 | Yulian Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 5 | 2 | 61 | 7.3 | |
| 11 | Facundo Bone | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 2 | 34 | 6.4 | |
| 23 | Johan Caballero | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 99 | Ian Carlo Poveda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 20 | Joan Castro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 2 | Carlos Alberto Vivas Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 59 | 7.7 | |
| 26 | Agustin Irazoque | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 15 | Dannovi Quinonez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 0 | 80 | 7.2 | |
| 22 | Kalazan Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 9 | Juan Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 7 | Fabricio Sanguinetti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 3 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 18 | Dereck Moncada | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 10 | Kevin Parra Atehortua | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 40 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jefferson Mena Palacios | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 3 | 55 | 7.7 | |
| 27 | Luciano Pons | Forward | 2 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 3 | 34 | 6.6 | |
| 12 | Luis Herney Vasquez Caicedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 11 | Jhon Fredy Salazar Valencia | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 18 | Israel Alba Marin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 7 | Kevin Londono | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 25 | Carlos de las Salas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 23 | Carlos Romaña | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | ||
| 21 | Felix Charrupí | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 9 | Brandon Caicedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 15 | Emerson Batalla | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 28 | Leonardo Jose Flores Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
| 14 | Juan Camilo Mosquera | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 4 | Jose Garcia | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 20 | Aldair Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 6 | Charrupi G. | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 70 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ