Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Internacional de Bogota
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Internacional de Bogota vs Deportes Tolima hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Internacional de Bogota vs Deportes Tolima tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Internacional de Bogota vs Deportes Tolima hôm nay chính xác nhất tại đây.
Junior Hernandez Card changed
Junior Hernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Larry Vasquez Ortega | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 80 | 68 | 85% | 2 | 1 | 91 | 7.5 | |
| 1 | Wuilker Farinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 16 | Yulian Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 42 | 40 | 95.24% | 3 | 0 | 59 | 7.3 | |
| 11 | Facundo Bone | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 6 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 23 | Johan Caballero | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 20 | Joan Castro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 2 | Carlos Alberto Vivas Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 81 | 94.19% | 1 | 0 | 96 | 7.2 | |
| 26 | Agustin Irazoque | Trung vệ | 2 | 2 | 2 | 83 | 79 | 95.18% | 0 | 4 | 96 | 7.4 | |
| 15 | Dannovi Quinonez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 6 | 66 | 7.3 | |
| 9 | Juan Valencia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 7 | Fabricio Sanguinetti | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.8 | |
| 18 | Dereck Moncada | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 10 | Kevin Parra Atehortua | Cánh trái | 1 | 1 | 5 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 21 | Bayron Caicedo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 25 | Ronaldo Julio | Forward | 3 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 1 | 52 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Juan Pablo Nieto Salazar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 17 | Cristian Camilo Arrieta Medina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 8 | Ever Valencia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 24 | Adrian Parra Osorio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 23 | 7.2 | |
| 28 | Edwar Lopez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 6 | 38 | 6.4 | |
| 2 | Anderson Angulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 32 | Sebastian Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 20 | Junior Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 3 | |
| 7 | Jersson Gonzalez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 6 | Cristian Trujillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 10 | Juan Torres | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 22 | Luis Marquines | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 18 | 40.91% | 0 | 0 | 55 | 7.9 | |
| 30 | Shean Paul Barbosa Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 18 | Kelvin Florez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 3 | Jan Angulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 39 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ