Internacional de Bogota
-0 0.60
+0 1.10
2 0.83
u 0.79
2.30
2.63
2.75
-0 0.60
+0 1.00
0.75 0.67
u 0.93
3.08
3.23
1.78
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Internacional de Bogota vs Deportivo Cali hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Internacional de Bogota vs Deportivo Cali tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Internacional de Bogota vs Deportivo Cali hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ronaldo Pajaro
0 - 1 Steven Rodriguez
1 - 2 Johan Martinez
Pedro Gallese
Emanuel Reynoso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Larry Vasquez Ortega | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 63 | 8 | |
| 1 | Wuilker Farinez | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 4 | Mateo Rodas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 16 | Yulian Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 28 | 6 | |
| 11 | Facundo Bone | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 23 | Johan Caballero | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 20 | Joan Castro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 24 | Ruben Manjarres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 2 | Carlos Alberto Vivas Gonzalez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 3 | 67 | 8 | |
| 15 | Dannovi Quinonez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 46 | 6.1 | |
| 9 | Juan Valencia | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.6 | |
| 7 | Fabricio Sanguinetti | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 18 | Dereck Moncada | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 10 | Kevin Parra Atehortua | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 6 | Miguel Angel Amaya Pena | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aviles Hurtado Herrera | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 2 | Felipe Aguilar Mendoza | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 9 | Juan Ignacio Dinenno | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 27 | Fabian Alexis Viafara Alarcon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 3 | Andres Correa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 29 | 5.8 | |
| 10 | Emanuel Reynoso | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 7 | |
| 23 | Steven Rodriguez | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 50 | 7.5 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 47 | 5.7 | |
| 19 | Johan Martinez | Midfielder | 6 | 2 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 61 | 7.3 | |
| 6 | Ronaldo Pajaro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 39 | Matias Orozco | Midfielder | 2 | 0 | 5 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 1 | 71 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ