Internacional de Bogota
-1 0.92
+1 0.87
2.25 0.81
u 0.99
1.50
6.50
3.80
-0.5 0.92
+0.5 0.85
1 0.95
u 0.85
1.91
8.5
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Internacional de Bogota vs Deportivo Pereira hôm nay ngày 19/03/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Internacional de Bogota vs Deportivo Pereira tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Internacional de Bogota vs Deportivo Pereira hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Larry Vasquez Ortega | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 1 | 73 | 7.6 | |
| 1 | Wuilker Farinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 16 | Yulian Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 5 | 1 | 38 | 5.9 | |
| 11 | Facundo Bone | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 23 | Johan Caballero | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 20 | Joan Castro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 5 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 2 | Carlos Alberto Vivas Gonzalez | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 26 | Agustin Irazoque | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 15 | Dannovi Quinonez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 22 | Kalazan Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 7 | Fabricio Sanguinetti | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 20 | 7.9 | |
| 18 | Dereck Moncada | Cánh phải | 6 | 0 | 3 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 3 | 37 | 7.1 | |
| 10 | Kevin Parra Atehortua | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 9 | 0 | 35 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danilo Fabian Ortiz Soto | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 4 | 47 | 6.9 | |
| 21 | Walmer Pacheco Mejia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 25 | Fabio Delgado | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 29 | Richard Rentería | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 26 | 7.6 | |
| 10 | Sebastian Acosta Pineda | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 5 | Jorge Andres Bermudez Correa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 88 | Yuber Quinones | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 2 | Sebastian Urrea | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 19 | Miguel Aguirre | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 1 | Jorge Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 3 | Nicolas Rengifo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 37 | Luis Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ