Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Internacional de Bogota
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Internacional de Bogota vs Millonarios hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Internacional de Bogota vs Millonarios tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Internacional de Bogota vs Millonarios hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leonardo Castro
Rodrigo Andres Urena Reyes
1 - 1 Leonardo Castro
Jorge Cabezas
Beckham Castro
Andres Llinas
2 - 2 Leonardo Castro
Julian Angulo
Alex Stik Castro Giraldo
Martin Diaz Samuel
Stiven Vega Londono
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Larry Vasquez Ortega | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 70 | 63 | 90% | 1 | 1 | 81 | 7.6 | |
| 1 | Wuilker Farinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 4 | Mateo Rodas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.2 | |
| 16 | Yulian Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 1 | 57 | 6.3 | |
| 11 | Facundo Bone | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 23 | Johan Caballero | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 20 | Joan Castro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 53 | 6.1 | |
| 2 | Carlos Alberto Vivas Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 26 | Agustin Irazoque | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 3 | 38 | 6.7 | |
| 15 | Dannovi Quinonez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 8 | Samir Mayo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 7 | Fabricio Sanguinetti | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 18 | Dereck Moncada | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 10 | Kevin Parra Atehortua | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 25 | 25 | 100% | 8 | 0 | 48 | 9.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Diego Alejandro Novoa Urrego | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 5.4 | |
| 14 | David Macalister | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 40 | 34 | 85% | 1 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 17 | Jorge Enrique Arias de la Hoz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 1 | 72 | 6.9 | |
| 18 | Rodrigo Andres Urena Reyes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 51 | 7 | |
| 33 | Alex Stik Castro Giraldo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 6 | Sergio Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 43 | 6 | |
| 28 | Stiven Vega Londono | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 23 | Leonardo Castro | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 25 | 8.5 | |
| 26 | Andres Llinas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 46 | 6.4 | |
| 19 | Mateo Garcia Rojas | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 99 | Jorge Cabezas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 24 | Julian Angulo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 11 | Beckham Castro | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 22 | Sebastian Valencia | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 2 | Carlos Sarabia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 6 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 3 | Martin Diaz Samuel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ