Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Internacional RS
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Internacional RS vs Botafogo RJ hôm nay ngày 05/12/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Internacional RS vs Botafogo RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Internacional RS vs Botafogo RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jefferson Savarino
Mateo Ponte
Alexander Nahuel Barboza Ullua
Matheus Martins
Carlos Eduardo De Oliveira Alves
Jose Antonio dos Santos Junior
Danilo Barbosa da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 23 | 7 | |
| 1 | Sergio Rochet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 17 | Bruno Tabata | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 18 | Agustin Rogel | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 21 | Wesley Ribeiro Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 15 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 26 | Alexandro Bernabei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 8 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 40 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 44 | Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 34 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jefferson Savarino | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 7.1 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 34 | Adryelson Rodrigues | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 1 | Gatito Fernandez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 20 | 6.5 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 7 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 4 | Mateo Ponte | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 99 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ