Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Internacional RS
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Internacional RS vs Ceara hôm nay ngày 20/07/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Internacional RS vs Ceara tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Internacional RS vs Ceara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Bahia
Marllon Goncalves Jeronimo Borges
Lourenco
Rafael Ramos
Aylon Darwin Tavella
Fernando Sobral
Bruno Nunes de Barros
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Tiền vệ công | 2 | 2 | 5 | 40 | 34 | 85% | 6 | 1 | 64 | 8.54 | |
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 37 | 6.67 | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 1 | Sergio Rochet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 25 | 7.14 | |
| 29 | Thiago Maia Alencar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 56 | 6.88 | |
| 17 | Bruno Tabata | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 7 | Johan Carbonero | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 26 | 6.11 | |
| 21 | Wesley Ribeiro Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 2 | 39 | 6.96 | |
| 26 | Alexandro Bernabei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 0 | 66 | 6.33 | |
| 4 | Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 47 | 7.12 | |
| 35 | Braian Aguirre | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 53 | 7.61 | |
| 33 | Diego Rosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 41 | Victor Gabriel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 5 | 79 | 7.5 | |
| 47 | Gustavo Prado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 39 | Luis Otavio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rafael Ramos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 40 | 6.64 | |
| 7 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 6 | 1 | 31 | 6.57 | |
| 11 | Aylon Darwin Tavella | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 13 | 6.18 | |
| 94 | Bruno Ferreira Ventura Diniz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 41 | 6.48 | |
| 3 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 63 | 6.24 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 23 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 1 | 5 | 82 | 7.84 | |
| 97 | Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 42 | 6.44 | |
| 29 | Bruno Nunes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 9 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 42 | 6.48 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 4 | 2 | 47 | 6.88 | |
| 70 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 43 | 6.27 | |
| 79 | Matheus Bahia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 5 | 0 | 80 | 6.74 | |
| 8 | Matheus de Araujo Andrade | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 21 | 6.31 | |
| 20 | Jackson Diego Ibraim Fagundes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 49 | 5.97 | |
| 31 | Lucas Lima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ