Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Internacional RS
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Internacional RS vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày 20/06/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Internacional RS vs Corinthians Paulista (SP) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Internacional RS vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu
Pedro Raul Garay da Silva
Gustavo Mosquito
Rodrigo Garro
Yuri Alberto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fernando Francisco Reges | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 34 | 6.63 | |
| 31 | Lucas Alario | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.06 | |
| 11 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 7 | Hyoran Kaue Dalmoro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 16 | Fabricio Bustos | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 6.76 | |
| 12 | Fabricio Barros Santana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.33 | |
| 21 | Wesley Ribeiro Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 2 | 21 | 6.49 | |
| 40 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.54 | |
| 4 | Robert Renan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 33 | 6.56 | |
| 3 | Igor Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 2 | 31 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 13 | Gustavo Henrique Vernes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 19 | 6.72 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 16 | 6.16 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 10 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 46 | Hugo Ferreira de Farias | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.57 | |
| 32 | Matheus Planelles Donelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.56 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.54 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 36 | Wesley Gassova | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 27 | Breno Bidon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ