Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Internacional RS
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Internacional RS vs Flamengo hôm nay ngày 18/08/2025 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Internacional RS vs Flamengo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Internacional RS vs Flamengo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pedro Guilherme Abreu dos Santos
0 - 2 Pedro Guilherme Abreu dos Santos
Gonzalo Jordy Plata Jimenez
0 - 3 Gonzalo Jordy Plata Jimenez
Nicolas De La Cruz
Danilo Luiz da Silva
Jorge Carrascal
Wallace Yan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 43 | 6.14 | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 5.78 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 37 | 6.65 | |
| 29 | Thiago Maia Alencar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 23 | Alan Benitez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 50 | 39 | 78% | 1 | 0 | 72 | 6.1 | |
| 36 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 50 | 6.15 | |
| 14 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 9 | 0 | 41 | 5.73 | |
| 21 | Wesley Ribeiro Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.88 | |
| 26 | Alexandro Bernabei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 35 | Braian Aguirre | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 59 | 5.74 | |
| 24 | Anthoni Spier Souza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 35 | 5.29 | |
| 41 | Victor Gabriel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 3 | 72 | 6.97 | |
| 20 | Clayton Sampaio Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 3 | 76 | 6.14 | |
| 49 | Ricardo Mathias | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.05 | |
| 47 | Gustavo Prado | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 49 | 7.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 31 | 5.96 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 77 | 6.84 | |
| 10 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 3 | 0 | 6 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 0 | 51 | 7.93 | |
| 2 | Gullermo Varela | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 2 | 78 | 7.38 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 1 | 1 | 85 | 7.35 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 41 | 7.57 | |
| 6 | Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 4 | 91 | 8.01 | |
| 15 | Jorge Carrascal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 6.17 | |
| 21 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 71 | 7.02 | |
| 7 | Luiz De Araujo Guimaraes Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 0 | 62 | 6.75 | |
| 9 | Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 8.61 | |
| 18 | Nicolas De La Cruz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.13 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 2 | 83 | 7.42 | |
| 50 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 30 | 7.21 | |
| 16 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 54 | 6.48 | |
| 64 | Wallace Yan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ