Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Internacional RS
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Internacional RS vs Fluminense RJ hôm nay ngày 09/11/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Internacional RS vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Internacional RS vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marquinhos
Facundo Bernal
Kevin Serna
Renato Soares de Oliveira Augusto
John Kennedy
Isaac Rodrigues de Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 5 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 11 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.7 | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 1 | Sergio Rochet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 37 | 7.6 | |
| 29 | Thiago Maia Alencar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 17 | Bruno Tabata | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 7 | 2 | 65 | 6.8 | |
| 18 | Agustin Rogel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 2 | 75 | 7.1 | |
| 15 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 2 | 1 | 97 | 7.8 | |
| 26 | Alexandro Bernabei | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 6 | 1 | 82 | 8.2 | |
| 40 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 2 | 72 | 6.9 | |
| 44 | Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 61 | 7.6 | |
| 47 | Gustavo Prado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 34 | Gabriel Carvalho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 39 | Luis Otavio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Renato Soares de Oliveira Augusto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 9 | John Kennedy | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6 | |
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 2 | 80 | 6.7 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 26 | Manoel Messias Silva Carvalho | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 6 | Diogo Barbosa Medonha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 3 | 0 | 73 | 6.4 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 56 | 46 | 82.14% | 4 | 3 | 76 | 7.6 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Forward | 2 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 37 | 7 | |
| 23 | Claudio Rodrigues Gomes,Guga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 98 | Vitor Eudes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 4 | 61 | 6.4 | |
| 90 | Kevin Serna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 77 | Marquinhos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 6 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 5 | Facundo Bernal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 32 | Isaac Rodrigues de Lima | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ