Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Internacional RS
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Internacional RS vs Palmeiras hôm nay ngày 17/04/2025 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Internacional RS vs Palmeiras tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Internacional RS vs Palmeiras hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gustavo Raul Gomez Portillo
0 - 1 Facundo Torres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fernando Francisco Reges | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 1 | 78 | 6.3 | |
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 3 | 1 | 73 | 6.73 | |
| 11 | Oscar David Romero Villamayor | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 1 | 1 | 45 | 6.18 | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 36 | 6.21 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 9 | 5.96 | |
| 16 | Ronaldo Da Silva Souza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 26 | 6.11 | |
| 17 | Bruno Tabata | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 0 | 48 | 6.48 | |
| 3 | Agustin Rogel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 35 | 6.45 | |
| 26 | Alexandro Bernabei | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 67 | 53 | 79.1% | 7 | 0 | 109 | 7 | |
| 4 | Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 2 | 95 | 6.86 | |
| 35 | Braian Aguirre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 1 | 59 | 6.56 | |
| 24 | Anthoni Spier Souza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 34 | 6.91 | |
| 33 | Diego Rosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 4 | 1 | 14 | 6.34 | |
| 34 | Gabriel Carvalho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 43 | 6.91 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 7 | 30.43% | 0 | 0 | 29 | 6.98 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 17 | Facundo Torres | 3 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 30 | 7.03 | ||
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 47 | 6.84 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 34 | 6.75 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 32 | Emiliano Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 8 | Richard Rios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 1 | 63 | 7.49 | |
| 13 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 3 | 44 | 6.85 | |
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.72 | |
| 4 | Agustin Giay | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 60 | 7 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 38 | 6.75 | |
| 40 | Allan | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 4 | 14 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ