Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Internacional RS
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Internacional RS vs Santos hôm nay ngày 25/11/2025 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Internacional RS vs Santos tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Internacional RS vs Santos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Guilherme Augusto Vieira dos Santos
Joao Schmidt Urbano
Alvaro Barreal
Mayke Rocha Oliveira
1 - 1 Alvaro Barreal
Souza
Gabriel Bontempo
Thaciano Mickael da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Gabriel Mercado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 43 | 6.65 | |
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 30 | 25 | 83.33% | 7 | 0 | 47 | 8.2 | |
| 1 | Sergio Rochet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 7.46 | |
| 29 | Thiago Maia Alencar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 58 | 7.55 | |
| 14 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 2 | 38 | 7.07 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 30 | 7.5 | |
| 15 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 26 | Alexandro Bernabei | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 4 | Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 42 | 6.58 | |
| 35 | Braian Aguirre | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 43 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Willian Souza Arao da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 6.28 | |
| 6 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 32 | 6.11 | |
| 2 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 49 | 6.16 | |
| 5 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 12 | 5.98 | |
| 31 | Gonzalo Escobar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 4 | 1 | 51 | 6.21 | |
| 14 | Luan Peres Petroni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 46 | 6.14 | |
| 11 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 22 | Alvaro Barreal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.08 | |
| 77 | Gabriel Brazao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.59 | |
| 98 | Adonis Uriel Frias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 32 | Benjamin Rollheiser | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 22 | 5.87 | |
| 29 | Victor Hugo Gomes Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 23 | 6.24 | |
| 7 | Robson Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 20 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ