Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Internacional RS
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Internacional RS vs Sao Paulo hôm nay ngày 14/09/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Internacional RS vs Sao Paulo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Internacional RS vs Sao Paulo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Henrique Costa Barbosa
Pablo Maia
0 - 1 Jonathan Calleri
Patryck
Michel Araujo
Rodrigo Nestor
Marcio Rafinha Ferreira
Alexandre Pato
Nathan Morris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Gabriel Mercado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 2 | Hugo Mallo Novegil | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 23 | Gabriel Girotto Franco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.47 | |
| 11 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 1 | Keiller da Silva Nunes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 16 | Fabricio Bustos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 42 | 6.41 | |
| 27 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.66 | |
| 45 | Lucca Sampaio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Marcio Rafinha Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 55 | 6.37 | |
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.58 | |
| 7 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.46 | |
| 25 | Alisson Euler de Freitas Castro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 32 | 6.52 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.72 | |
| 27 | Wellington Soares da Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 37 | 6.89 | |
| 38 | Caio Paulista | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.41 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 50 | 6.29 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 29 | Pablo Maia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ