Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Internacional RS
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Internacional RS vs Sport Club do Recife hôm nay ngày 20/10/2025 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Internacional RS vs Sport Club do Recife tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Internacional RS vs Sport Club do Recife hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Rafael Araujo Lima
Sergio Miguel Relvas Oliveira
Rodrigo Atencio
Rafael Thyere de Albuquerque Marques
Chrystian Barletta
Igor Aquino da Silva
Pablo Felipe Teixeira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 7.27 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 7.75 | |
| 29 | Thiago Maia Alencar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 1 | 39 | 6.58 | |
| 23 | Alan Benitez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.54 | |
| 16 | Ronaldo Da Silva Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 12 | Ivan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 18 | Jose Carlos Ferreira Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 36 | 6.93 | |
| 7 | Johan Carbonero | Cánh trái | 4 | 1 | 5 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 44 | 8.15 | |
| 14 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.42 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 27 | 7.39 | |
| 15 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 41 | 6.66 | |
| 26 | Alexandro Bernabei | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 32 | 23 | 71.88% | 4 | 0 | 66 | 7.67 | |
| 4 | Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 30 | 6.99 | |
| 35 | Braian Aguirre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 39 | 7.11 | |
| 20 | Clayton Sampaio Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 41 | 6.92 | |
| 48 | Raykkonen | Forward | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Sergio Miguel Relvas Oliveira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 55 | 5.96 | |
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 43 | 6.31 | |
| 92 | Pablo Felipe Teixeira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.41 | |
| 10 | Lucas Rafael Araujo Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 7 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 15 | Rafael Thyere de Albuquerque Marques | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 78 | 96.3% | 2 | 0 | 90 | 6.03 | |
| 40 | Ramon Menezes Roma | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 1 | 73 | 6.09 | |
| 14 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 17 | Matheuzinho | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 1 | 65 | 6.89 | |
| 16 | Igor Aquino da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 36 | Luan Candido | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 52 | 39 | 75% | 3 | 3 | 83 | 6.81 | |
| 11 | Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 45 | 5.8 | |
| 33 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 3 | 2 | 95 | 6.88 | |
| 18 | Derik Lacerda | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 20 | 5.91 | |
| 30 | Chrystian Barletta | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 20 | Rodrigo Atencio | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 58 | Ze Lucas | Forward | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 61 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ