Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Internacional RS
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Internacional RS vs Vasco da Gama hôm nay ngày 28/07/2025 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Internacional RS vs Vasco da Gama tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Internacional RS vs Vasco da Gama hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rayan Vitor
Lucas Freitas
Leonardo Jardim, Leo Gago
Thiago Henrique Mendes Ribeiro
Thiago Henrique Mendes Ribeiro
Victor Luis Chuab Zamblauskas
Benjamin Garre
Leonardo Jardim, Leo Gago
Luiz Gustavo Luiz Gustavo
Daniel Fuzato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Tiền vệ công | 3 | 0 | 5 | 42 | 32 | 76.19% | 4 | 0 | 53 | 6.88 | |
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 25 | 5.89 | |
| 1 | Sergio Rochet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 6.64 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 28 | 6.74 | |
| 29 | Thiago Maia Alencar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 85 | 79 | 92.94% | 0 | 4 | 94 | 7.23 | |
| 17 | Bruno Tabata | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 7 | 1 | 31 | 6.18 | |
| 7 | Johan Carbonero | Cánh trái | 6 | 2 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 48 | 7.93 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 1 | 8 | 6.25 | |
| 21 | Wesley Ribeiro Silva | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 3 | 32 | 6.38 | |
| 26 | Alexandro Bernabei | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 6 | 64 | 56 | 87.5% | 8 | 0 | 97 | 7.56 | |
| 35 | Braian Aguirre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 6 | 0 | 73 | 6.32 | |
| 41 | Victor Gabriel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 71 | 69 | 97.18% | 0 | 2 | 83 | 6.97 | |
| 20 | Clayton Sampaio Pereira | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 2 | 4 | 73 | 7.06 | |
| 47 | Gustavo Prado | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 48 | Raykkonen | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 37 | 6.77 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 5 | 1 | 72 | 8.88 | |
| 23 | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 30 | 6.26 | |
| 12 | Victor Luis Chuab Zamblauskas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 4 | Mauricio Lemos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 62 | 7.43 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 53 | 8.22 | |
| 3 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 57 | 6.78 | |
| 13 | Daniel Fuzato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 15 | Benjamin Garre | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 54 | 6.71 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 54 | 44 | 81.48% | 6 | 4 | 72 | 7.57 | |
| 43 | Lucas Freitas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 3 | 71 | 7.41 | |
| 17 | Nuno Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 4 | 0 | 39 | 6.18 | |
| 77 | Rayan Vitor | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 37 | 8.06 | |
| 44 | Luiz Gustavo Luiz Gustavo | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ