Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Internacional RS
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Internacional RS vs Vitoria BA hôm nay ngày 13/07/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Internacional RS vs Vitoria BA tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Internacional RS vs Vitoria BA hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Baralhas dos Santos
Osvaldo Lourenco Filho
Renzo Lopez Patron
Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Tiền vệ công | 1 | 0 | 6 | 48 | 42 | 87.5% | 4 | 0 | 65 | 7.56 | |
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.09 | |
| 1 | Sergio Rochet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.77 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 3 | 35 | 6.5 | |
| 29 | Thiago Maia Alencar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 1 | 82 | 6.34 | |
| 23 | Alan Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 17 | Bruno Tabata | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 7 | Johan Carbonero | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 55 | 6.45 | |
| 21 | Wesley Ribeiro Silva | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 1 | 37 | 6.49 | |
| 4 | Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 0 | 90 | 6.65 | |
| 35 | Braian Aguirre | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 5 | 3 | 77 | 6.43 | |
| 41 | Victor Gabriel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 2 | 4 | 101 | 7.21 | |
| 20 | Clayton Sampaio Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 41 | 6.48 | |
| 49 | Ricardo Mathias | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 47 | Gustavo Prado | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Osvaldo Lourenco Filho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 27 | Raul Caceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 5 | 1 | 49 | 7.24 | |
| 29 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 7.22 | |
| 10 | Matheusinho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 36 | 7.13 | |
| 79 | Renato Kayser De Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 28 | 6.35 | |
| 31 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.11 | |
| 44 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 39 | 6.79 | |
| 5 | Lucas Halter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 47 | 7.16 | |
| 3 | Jose Marcos Alves Luis | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 55 | 6.95 | |
| 22 | Lucas Braga Ribeiro | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.57 | |
| 6 | Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 1 | Lucas Willians Assis Arcanjo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 8 | Ronald dos Santos Lopes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 50 | 6.27 | |
| 66 | Maykon Jesus | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 53 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ