Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ipswich Town 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Arsenal hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leandro Trossard
0 - 2 Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Ethan Nwaneri
Myles Lewis Skelly
0 - 3 Leandro Trossard
Kieran Tierney
Raheem Sterling
Nathan Butler-Oyedeji
0 - 4 Ethan Nwaneri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.43 | |
| 31 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.38 | |
| 40 | Axel Tuanzebe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.45 | |
| 27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 12 | Jens Cajuste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 18 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.56 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.52 | |
| 9 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.23 | |
| 24 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 17 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 14 | 6.33 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.07 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 15 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ