Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ipswich Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Birmingham City hôm nay ngày 24/02/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jordan James
Siriki Dembele
Juninho Bacuna
Ivan Sunjic
Ivan Sunjic
Gary Gardner
Lucas Jutkiewicz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 64 | 51 | 79.69% | 1 | 0 | 80 | 7.36 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 1 | 0 | 72 | 7.06 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 53 | 7.15 | |
| 7 | Wes Burns | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 3 | 1 | 15 | 6.54 | |
| 24 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 4 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 8 | 43 | 8.4 | |
| 11 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.23 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 7 | 3 | 3 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 52 | 8.02 | |
| 40 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 5 | 71 | 8.78 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 58 | 82.86% | 0 | 1 | 77 | 6.58 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 33 | 6.28 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 32 | 25 | 78.13% | 9 | 2 | 61 | 7.19 | |
| 21 | Jeremy Sarmiento | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7.12 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 3 | 2 | 5 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 0 | 41 | 8.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 52 | 7.26 | |
| 10 | Lucas Jutkiewicz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 5.98 | |
| 20 | Gary Gardner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 4 | Marc Roberts | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 5 | 51 | 6.51 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 1 | 16 | 6.07 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 8 | Tyler Roberts | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 26 | 6.52 | |
| 16 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 13 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 45 | 6.55 | |
| 17 | Siriki Dembele | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 1 | 5 | 78 | 6.53 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 37 | 5.96 | |
| 12 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 37 | 7.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ