Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ipswich Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Bristol City hôm nay ngày 06/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anis Mehmeti
Mark Sykes
Tommy Conway
1 - 2 Tommy Conway
Ross McCrorie
Max OLeary
Cameron Pring
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 21 | 6.42 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.87 | |
| 24 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 3 | 16 | 6.49 | |
| 11 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.33 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 46 | 6.53 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 6.31 | |
| 40 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 59 | 6.38 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 59 | 6.16 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 2 | 27 | 6.82 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 29 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 18 | 6.44 | |
| 9 | Harry Cornick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 2 | 21 | 6.38 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 29 | 6.41 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 6.89 | |
| 2 | Ross McCrorie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 37 | 7.06 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 17 | 6.45 | |
| 22 | Taylor Gardner-Hickman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 1 | 33 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ