Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ipswich Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Bristol City hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sam Morsy
Neto Borges
Sinclair Armstrong
Cameron Pring
George Earthy
Sam Morsy
Robert Dickie
George Tanner
Haydon Roberts
Adam Randell
Sinclair Armstrong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 7.39 | |
| 7 | Wes Burns | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 4 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 19 | Darnell Furlong | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 0 | 49 | 6.54 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 53 | 7.05 | |
| 14 | Jack Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 12 | Jens Cajuste | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 37 | 6.94 | |
| 4 | Cedric Kipre | Defender | 1 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 0 | 60 | 6.35 | |
| 47 | Jack Clarke | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 3 | 33 | 8.57 | |
| 26 | Dara O Shea | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 1 | 2 | 63 | 7.05 | |
| 3 | Leif Davis | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 6 | 3 | 49 | 7.32 | |
| 32 | Marcelino Nunez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 39 | 6.33 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 23 | 7.18 | |
| 20 | Kasey McAteer | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Robert Atkinson | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 53 | 6.34 | |
| 40 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.06 | |
| 17 | Mark Sykes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 30 | 5.98 | |
| 16 | Robert Dickie | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 2 | 56 | 5.4 | |
| 14 | Zak Vyner | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 10 | Scott Twine | Forward | 1 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 33 | 6.39 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 2 | 2 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.91 | |
| 21 | Neto Borges | Defender | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 3 | 33 | 6.39 | |
| 3 | Cameron Pring | Defender | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 19 | George Tanner | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 42 | 6.27 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 44 | 6.48 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 30 | 6.07 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 11 | 34.38% | 0 | 0 | 39 | 5.81 | |
| 44 | George Earthy | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ