Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Ipswich Town vs Bristol City, 02h45 ngày 21/01

Vòng 28
02:45 ngày 21/01/2026
Ipswich Town
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (1 - 0)
Bristol City
Địa điểm: Portman Road
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.83
+0.75
1.07
O 2.5
1.00
U 2.5
0.73
1
1.56
X
3.60
2
5.50
Hiệp 1
-0.25
0.80
+0.25
1.11
O 1
0.86
U 1
0.98

Hạng nhất Anh » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Bristol City hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Bristol City

Ipswich Town Ipswich Town
Phút
Bristol City Bristol City
Jack Clarke 1 - 0
Kiến tạo: Jens Cajuste
match goal
9'
27'
match change Sam Morsy
Ra sân: Zak Vyner
40'
match yellow.png Neto Borges
Jack Clarke 2 - 0
Kiến tạo: Ivan Azon Monzon
match goal
55'
59'
match change Sinclair Armstrong
Ra sân: Emil Ris Jakobsen
59'
match change Cameron Pring
Ra sân: Neto Borges
59'
match change George Earthy
Ra sân: Mark Sykes
60'
match yellow.png Sam Morsy
Kasey McAteer
Ra sân: Wes Burns
match change
63'
63'
match yellow.png Robert Dickie
Jack Taylor
Ra sân: Jens Cajuste
match change
63'
Darnell Furlong match yellow.png
71'
George Hirst
Ra sân: Ivan Azon Monzon
match change
72'
Sammie Szmodics
Ra sân: Marcelino Nunez
match change
73'
74'
match yellow.png George Tanner
80'
match change Haydon Roberts
Ra sân: Robert Atkinson
Ashley Young
Ra sân: Jack Clarke
match change
84'
87'
match yellow.png Adam Randell
89'
match yellow.png Sinclair Armstrong

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Bristol City

Ipswich Town Ipswich Town
Bristol City Bristol City
11
 
Tổng cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
19
 
Phạm lỗi
 
14
9
 
Phạt góc
 
2
14
 
Sút Phạt
 
19
2
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
6
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
34
 
Đánh đầu
 
22
3
 
Cứu thua
 
1
4
 
Cản phá thành công
 
10
5
 
Thử thách
 
14
27
 
Long pass
 
10
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
0
3
 
Sút ra ngoài
 
4
15
 
Đánh đầu thành công
 
13
5
 
Cản sút
 
1
3
 
Rê bóng thành công
 
10
6
 
Đánh chặn
 
3
20
 
Ném biên
 
14
472
 
Số đường chuyền
 
458
83%
 
Chuyền chính xác
 
82%
109
 
Pha tấn công
 
92
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
20
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
1.08
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.67
1.01
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.62
1.08
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.67
2.52
 
Cú sút trúng đích
 
0.3
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
22
 
Số quả tạt chính xác
 
7
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
7
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Ashley Young
23
Sammie Szmodics
9
George Hirst
14
Jack Taylor
20
Kasey McAteer
24
Jacob Greaves
1
Alex Palmer
18
Ben Johnson
8
Sindre Walle Egeli
Ipswich Town Ipswich Town 4-2-3-1
3-4-3 Bristol City Bristol City
28
Walton
3
Davis
4
Kipre
26
Shea
19
Furlong
12
Cajuste
5
Matusiwa
47
2
Clarke
32
Nunez
7
Burns
31
Monzon
23
Vítek
19
Tanner
16
Dickie
5
Atkinson
17
Sykes
4
Randell
14
Vyner
21
Borges
10
Twine
18
Jakobsen
11
Mehmeti

Substitutes

40
Sam Morsy
30
Sinclair Armstrong
3
Cameron Pring
24
Haydon Roberts
44
George Earthy
12
Jason Knight
13
Joe Lumley
20
Sam Bell
29
Leo Pecover
Đội hình dự bị
Ipswich Town Ipswich Town
Ashley Young 15
Sammie Szmodics 23
George Hirst 9
Jack Taylor 14
Kasey McAteer 20
Jacob Greaves 24
Alex Palmer 1
Ben Johnson 18
Sindre Walle Egeli 8
Ipswich Town Bristol City
40 Sam Morsy
30 Sinclair Armstrong
3 Cameron Pring
24 Haydon Roberts
44 George Earthy
12 Jason Knight
13 Joe Lumley
20 Sam Bell
29 Leo Pecover

Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Bristol City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 2.33
4.33 Sút trúng cầu môn 3.67
13.67 Phạm lỗi 9.67
7.67 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2.33
59% Kiểm soát bóng 56%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.7
1 Bàn thua 1.3
5.6 Sút trúng cầu môn 4.2
10.9 Phạm lỗi 8.7
7.3 Phạt góc 4.5
1.6 Thẻ vàng 1.7
60.2% Kiểm soát bóng 52.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ipswich Town (32trận)
Chủ Khách
Bristol City (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
5
7
5
HT-H/FT-T
1
0
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
1
0
HT-H/FT-H
4
4
1
3
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
3
1
1
HT-B/FT-B
0
1
4
4

Ipswich Town Ipswich Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Christian Walton Thủ môn 0 0 0 29 25 86.21% 0 0 35 7.39
7 Wes Burns Midfielder 0 0 2 12 12 100% 4 0 26 6.57
19 Darnell Furlong Defender 0 0 0 37 27 72.97% 1 0 49 6.54
5 Azor Matusiwa Midfielder 0 0 0 46 41 89.13% 0 1 53 7.05
14 Jack Taylor Midfielder 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 6.04
12 Jens Cajuste Midfielder 1 0 1 29 23 79.31% 0 0 37 6.94
4 Cedric Kipre Defender 1 0 1 55 47 85.45% 0 0 60 6.35
47 Jack Clarke Midfielder 3 2 2 21 17 80.95% 1 3 33 8.57
26 Dara O Shea Defender 1 0 0 54 46 85.19% 1 2 63 7.05
3 Leif Davis Defender 1 0 1 27 18 66.67% 6 3 49 7.32
32 Marcelino Nunez Midfielder 1 0 0 22 16 72.73% 5 0 39 6.33
31 Ivan Azon Monzon Forward 2 1 1 13 12 92.31% 0 2 23 7.18
20 Kasey McAteer Midfielder 1 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.2

Bristol City Bristol City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Robert Atkinson Defender 0 0 1 42 36 85.71% 0 2 53 6.34
40 Sam Morsy Tiền vệ trụ 1 0 0 22 20 90.91% 0 0 26 6.06
17 Mark Sykes Midfielder 0 0 0 24 18 75% 0 0 30 5.98
16 Robert Dickie Defender 0 0 0 48 45 93.75% 0 2 56 5.4
14 Zak Vyner Defender 0 0 0 10 8 80% 0 0 16 6.37
10 Scott Twine Forward 1 0 2 19 12 63.16% 0 0 33 6.39
18 Emil Ris Jakobsen Forward 2 2 1 5 5 100% 0 0 18 5.91
21 Neto Borges Defender 1 0 1 17 13 76.47% 3 3 33 6.39
3 Cameron Pring Defender 0 0 1 1 1 100% 0 0 3 6.17
19 George Tanner Defender 0 0 0 32 28 87.5% 0 2 42 6.27
4 Adam Randell Midfielder 0 0 0 31 24 77.42% 0 2 44 6.48
11 Anis Mehmeti Forward 2 1 0 19 19 100% 1 0 30 6.07
30 Sinclair Armstrong Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
23 Radek Vítek Thủ môn 0 0 0 32 11 34.38% 0 0 39 5.81
44 George Earthy Tiền vệ công 1 0 0 1 1 100% 0 0 5 6.02

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ