Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ipswich Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Crystal Palace hôm nay ngày 04/12/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cheick Oumar Doucoure
Jefferson Andres Lerma Solis
Will Hughes
0 - 1 Jean Philippe Mateta
Justin Devenny
Chris Richards
Ismaila Sarr
Jean Philippe Mateta
Edward Nketiah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 0 | 70 | 6.84 | |
| 7 | Wes Burns | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 8 | 1 | 33 | 6.3 | ||
| 10 | Conor Chaplin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.15 | |
| 12 | Jens Cajuste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 40 | 6.18 | |
| 1 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 6.59 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 37 | 6.65 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 4 | 84 | 6.85 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 6 | 1 | 50 | 6.67 | |
| 24 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 52 | 78.79% | 0 | 6 | 78 | 6.99 | |
| 19 | Liam Delap | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 8 | 28 | 6.87 | |
| 2 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 4 | 69 | 6.72 | |
| 16 | Ali Al-Hamadi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 36 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 1 | 53 | 6.63 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 22 | 6.38 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 1 | 37 | 7.32 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 25 | 7.79 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 38 | 30 | 78.95% | 8 | 0 | 65 | 7.42 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 3 | 49 | 6.5 | |
| 27 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 48 | 6.38 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 1 | 64 | 6.88 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 2 | 78 | 7.34 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 50 | 7.11 | |
| 55 | Justin Devenny | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ