Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ipswich Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Fulham hôm nay ngày 31/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Adama Traore Diarra
Sasa Lukic
Antonee Robinson
Sander Berge
Adama Traore Diarra
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Tom Cairney
Harrison Reed
Harry Wilson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 2 | 0 | 66 | 7 | |
| 23 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 8 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 40 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 21 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 12 | Jens Cajuste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 1 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 40 | 37 | 92.5% | 5 | 1 | 63 | 7.7 | |
| 24 | Jacob Greaves | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 3 | 59 | 6.9 | |
| 19 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 16 | Ali Al-Hamadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 1 | 51 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.9 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 30 | 29 | 96.67% | 3 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 1 | 41 | 7.8 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 14 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 11 | 7 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 58 | 6.9 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 47 | 6.9 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 0 | 79 | 6.5 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 4 | 17 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ