Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ipswich Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Fulham hôm nay ngày 02/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Fulham tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Harry Wilson
Sasa Lukic
0 - 2 Rodrigo Muniz Carvalho
Harrison Reed
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Alex Iwobi
0 - 3 Tom Cairney
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Harrison Reed
Devan Tanton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Sone Aluko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 1 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 5.89 | |
| 9 | Freddie Ladapo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 44 | Janoi Donacien | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 1 | 39 | 6.17 | |
| 11 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 12 | Dominic Ball | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 5.93 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 39 | 6.31 | |
| 40 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 40 | 6.17 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 26 | 6.27 | |
| 2 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 49 | 6.58 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 25 | 6.88 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 20 | 7.25 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 25 | 6.62 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 22 | 6.86 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 12 | Fode Ballo Toure | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 6 | 0 | 40 | 6.49 | |
| 28 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 49 | 6.65 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 1 | 56 | 6.79 | |
| 19 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.38 | |
| 44 | Luc De Fougerolles | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 29 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ