Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ipswich Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Huddersfield Town hôm nay ngày 04/05/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Huddersfield Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alex Matos
Bojan Radulovic Samoukovic
Josh Koroma
Tom Iorpenda
Brodie Spencer
Alex Matos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 88 | 77 | 87.5% | 0 | 0 | 100 | 7.73 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 0 | 92 | 7.12 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 6.73 | |
| 7 | Wes Burns | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 25 | 21 | 84% | 8 | 1 | 43 | 8.03 | |
| 24 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 8 | 70 | 7.41 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 0 | 4 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 48 | 7.6 | |
| 40 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 69 | 7.24 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 24 | 6.42 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 3 | 61 | 6.98 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 50 | 40 | 80% | 7 | 2 | 71 | 7.08 | |
| 21 | Jeremy Sarmiento | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 63 | 8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Chris Maxwell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 46 | 5.91 | |
| 25 | Denny Ward | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 13 | 5.94 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 20 | Oliver Turton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 40 | 5.73 | |
| 44 | Rhys Healey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 3 | 24 | 6.41 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 2 | 50 | 6.43 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 4 | 49 | 6.13 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 23 | 5.83 | |
| 16 | Thomas Edwards | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 1 | 66 | 6.52 | |
| 10 | Josh Koroma | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 9 | Bojan Radulovic Samoukovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 23 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 42 | 5.86 | |
| 8 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.12 | |
| 17 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 21 | Alex Matos | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6.65 | |
| 39 | Tom Iorpenda | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ