Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ipswich Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Hull City hôm nay ngày 04/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Scott Twine
Ruben Vinagre
Dogukan Sinik
Sean McLoughlin
Greg Docherty
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 25 | Massimo Luongo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 7 | Wes Burns | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 7 | 3 | 25 | 7.72 | |
| 11 | Marcus Anthony Myers-Harness | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.75 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 31 | 7.73 | |
| 4 | George Edmundson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 1 | 65 | 7.06 | |
| 27 | George Hirst | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 17 | 6.82 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 3 | Leif Davis | Defender | 0 | 0 | 4 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 32 | 7.81 | |
| 18 | Brandon Williams | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 45 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 33 | 5.62 | |
| 33 | Cyrus Christie | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 47 | 6.12 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 36 | 6.32 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 38 | 5.96 | |
| 30 | Scott Twine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 5 | Alfie Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 37 | 6.01 | |
| 44 | Aaron Anthony Connolly | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 14 | 5.76 | |
| 4 | Jacob Greaves | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 52 | 6.01 | |
| 15 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 20 | Liam Delap | Forward | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 19 | 6.15 | |
| 23 | Jaden Philogene-Bidace | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 30 | 6.43 | |
| 10 | Adama Traore | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ