Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ipswich Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Leeds United hôm nay ngày 26/08/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Leeds United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Georginio Ruttier
1 - 2 Degnand Wilfried Gnonto
1 - 3 Joel Piroe
Cody Drameh
Jamie Shackleton
Jamie Shackleton
Luke Ayling
2 - 4 Luis Sinisterra
Joe Gelhardt
Charlie Cresswell
Darko Gyabi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 38 | 5.86 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 7 | Wes Burns | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 26 | 6.24 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 51 | 6.08 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 14 | 7.04 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 57 | 5.78 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 7.74 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 37 | 6.95 | |
| 2 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 53 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 46 | 6.54 | |
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.97 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 33 | 5.78 | |
| 23 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 1 | 32 | 6.61 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 29 | 6.81 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 7.45 | |
| 21 | Pascal Struijk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 5.98 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 17 | Jamie Shackleton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 23 | 7.89 | |
| 37 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 5.43 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 7.16 | |
| 22 | Archie Gray | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 19 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ