Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ipswich Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Liverpool hôm nay ngày 17/08/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ibrahima Konate
0 - 1 Diogo Jota
0 - 2 Mohamed Salah Ghaly
Conor Bradley
Konstantinos Tsimikas
Cody Gakpo
Cody Gakpo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 1 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 27 | 7 | |
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 7 | Wes Burns | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 11 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 23 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 40 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 73 | 7 | |
| 18 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 24 | Jacob Greaves | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 48 | 7.2 | |
| 19 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 16 | Ali Al-Hamadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.6 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 0 | 32 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 3 | 88 | 7 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 46 | 8.1 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 11 | 0 | 85 | 6.8 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 3 | 31 | 7.2 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 44 | 31 | 70.45% | 4 | 0 | 59 | 7.6 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 3 | 36 | 6.9 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 1 | 59 | 7.8 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 2 | 69 | 6.6 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 53 | 7.6 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 67 | 7.2 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 36 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ