Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ipswich Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Manchester United hôm nay ngày 24/11/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marcus Rashford
Luke Shaw
Manuel Ugarte
Rasmus Hojlund
Joshua Zirkzee
Mason Mount
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 43 | 6.39 | |
| 7 | Wes Burns | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 20 | 6.26 | ||
| 23 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 5.95 | |
| 40 | Axel Tuanzebe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 34 | 6.11 | |
| 12 | Jens Cajuste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 27 | 5.82 | |
| 1 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 36 | 5.99 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 19 | Liam Delap | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.22 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 35 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jonny Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 46 | 6.72 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 17 | 6.42 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.89 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 7.02 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6.67 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 43 | 100% | 0 | 0 | 46 | 6.42 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 34 | 6.97 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 23 | 7.46 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ