Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ipswich Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Millwall hôm nay ngày 30/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zian Flemming
George Honeyman
George Honeyman
Casper De Norre
Kevin Nisbet
Billy Mitchell
Ryan Leonard
3 - 1 Kevin Nisbet
Allan Campbell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 49 | 7.98 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 7.35 | |
| 7 | Wes Burns | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 27 | 6.96 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 5 | 53 | 7.13 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 38 | 8.43 | |
| 40 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 0 | 69 | 6.78 | |
| 27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.24 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 7.54 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 34 | 7.38 | |
| 2 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 60 | 6.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Bartosz Bialkowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 17 | 5.25 | |
| 4 | Shaun Hutchinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 22 | 5.46 | |
| 3 | Murray Wallace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 33 | 5.78 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 26 | 5.79 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 45 | Wes Harding | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 29 | 5.78 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 0 | 3 | 26 | 5.96 | |
| 11 | Ryan James Longman | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.73 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 5.93 | |
| 17 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 34 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ