Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ipswich Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Nottingham Forest hôm nay ngày 15/03/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nikola Milenkovic
0 - 2 Anthony Elanga
0 - 3 Anthony Elanga
Nicolas Dominguez
Ryan Yates
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Taiwo Awoniyi
Jota
1 - 4 Jota
Danilo Dos Santos De Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 46 | 6.35 | |
| 31 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 36 | 5.72 | |
| 8 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 52 | 5.78 | |
| 27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.21 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 12 | Jens Cajuste | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 60 | 7.82 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 2 | 66 | 6.08 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.68 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 2 | 60 | 6.58 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 9 | 2 | 58 | 5.77 | |
| 9 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 42 | 6.01 | |
| 24 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 3 | 50 | 5.9 | |
| 19 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 6.23 | |
| 29 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 32 | 6.13 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 51 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 23 | 7.06 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 30 | 5.82 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 1 | 48 | 6.54 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 37 | 8.6 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 43 | 29 | 67.44% | 1 | 0 | 55 | 7.55 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 3 | 0 | 34 | 6.74 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 66 | 6.74 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 58 | 6.66 | |
| 20 | Jota | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.9 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 31 | 8.47 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 3 | 44 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ