Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ipswich Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Preston North End hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Thompson
Alistair Mccann
0 - 1 Lewis Gibson
Mads Frokjaer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 6.79 | |
| 29 | Chuba Akpom | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 11 | 6.43 | |
| 7 | Wes Burns | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 19 | Darnell Furlong | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 36 | 75% | 1 | 1 | 69 | 6.72 | |
| 9 | George Hirst | Forward | 3 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.04 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 75 | 7.05 | |
| 14 | Jack Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 25 | 6.23 | |
| 12 | Jens Cajuste | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 4 | Cedric Kipre | Defender | 1 | 0 | 0 | 84 | 79 | 94.05% | 1 | 1 | 99 | 6.65 | |
| 18 | Ben Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 47 | Jack Clarke | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 4 | 0 | 63 | 7.47 | |
| 26 | Dara O Shea | Defender | 1 | 0 | 0 | 97 | 86 | 88.66% | 2 | 4 | 109 | 6.82 | |
| 3 | Leif Davis | Defender | 1 | 0 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 9 | 1 | 75 | 6.99 | |
| 33 | Anis Mehmeti | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 8 | Sindre Walle Egeli | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 12 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Cornell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 8 | 23.53% | 0 | 2 | 42 | 6.58 | |
| 6 | Liam Lindsay | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 6 | 36 | 7.2 | |
| 15 | Jordan Thompson | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 39 | 6.25 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 2 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 2 | Pol Valentin | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 48 | 6.81 | |
| 8 | Alistair Mccann | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 55 | 6.88 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 19 | Lewis Gibson | Defender | 3 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 42 | 8.44 | |
| 21 | Alfie Devine | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 36 | 6.77 | |
| 26 | Thierry Small | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 1 | 36 | 6.53 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Forward | 2 | 0 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 3 | 35 | 6.86 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 26 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ