Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ipswich Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 30/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paul Smyth
Lyndon Dykes
Jimmy Dunne
Ziyad Larkeche
Rayan Kolli
Asmir Begovic
Ziyad Larkeche
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 6.62 | |
| 9 | Freddie Ladapo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.97 | |
| 11 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 12 | Dominic Ball | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 39 | 6.57 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 6.63 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.48 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 37 | 6.83 | |
| 18 | Brandon Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 30 | Cameron Humphreys | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 37 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 7.44 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 41 | 7.11 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 26 | 100% | 5 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 35 | 6.74 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 0 | 46 | 6.83 | |
| 7 | Chris Willock | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 17 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 28 | 6.15 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 36 | 6.92 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 20 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 41 | 6.63 | |
| 19 | Elijah Dixon-Bonner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 31 | 6.07 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ