Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ipswich Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Rotherham United hôm nay ngày 21/02/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Rotherham United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Rotherham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tom Eaves
Hakeem Odofin
Femi Seriki
3 - 2 Hakeem Odofin
Lee Peltier
Sam Nombe
Cameron Humphreys
Charlie Wyke
Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
4 - 3 Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 34 | 7.18 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 5.73 | |
| 7 | Wes Burns | Cánh phải | 5 | 3 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 3 | 2 | 23 | 8.56 | |
| 24 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 6 | 30 | 7.62 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 3 | 38 | 6.6 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 28 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 29 | 6.99 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 4 | 38 | 6.5 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 4 | 39 | 7.12 | |
| 2 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 2 | 42 | 6.12 | |
| 21 | Jeremy Sarmiento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lee Peltier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 5.62 | |
| 23 | Sean Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 5 | 37 | 6.16 | |
| 9 | Tom Eaves | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 4 | 19 | 6.93 | |
| 8 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 9 | 0 | 45 | 7.15 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.78 | |
| 18 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 5.88 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 33 | 5.64 | |
| 12 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 5.91 | |
| 27 | Christ Tiehi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 5.94 | |
| 40 | Peter Kioso | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 2 | 26 | 6.11 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 12 | 35.29% | 0 | 0 | 38 | 5.74 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ