Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ipswich Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Southampton hôm nay ngày 01/04/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Che Adams
1 - 2 Adam Armstrong
David Brooks
Samuel Ikechukwu Edozie
Will Smallbone
Joe Rothwell
James Bree
Jan Bednarek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.25 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 5.52 | |
| 24 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 9 | 6.13 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 16 | 5.91 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 40 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 5.92 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 3 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 21 | 5.66 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.89 | |
| 16 | Ali Al-Hamadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ryan Fraser | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 31 | 6.74 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 29 | 6.26 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 3 | 1 | 35 | 6.39 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.99 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 48 | 6.03 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 7.29 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 32 | 7.02 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 40 | 6.28 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ