Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ipswich Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brennan Johnson
0 - 1 Brennan Johnson
0 - 2 Brennan Johnson
James Maddison
Pedro Porro
Dane Scarlett
Wilson Odobert
1 - 3 Djed Spence
1 - 4 Dejan Kulusevski
Yves Bissouma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 44 | Ben Godfrey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 31 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 5.91 | |
| 8 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 44 | 6.69 | |
| 27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 23 | 5.87 | |
| 12 | Jens Cajuste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 31 | 5.83 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.86 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 49 | 5.97 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 6 | 1 | 63 | 6.58 | |
| 24 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 58 | 5.74 | |
| 19 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 21 | 6.69 | |
| 29 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 52 | 6.89 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 5 | 0 | 46 | 7.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 26 | 6.81 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 2 | 72 | 7.17 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 85 | 91.4% | 0 | 3 | 106 | 6.88 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 54 | 7.98 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 69 | 7.7 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 53 | 6.52 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 7.9 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.67 | |
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 14 | Archie Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 89 | 84 | 94.38% | 0 | 0 | 95 | 6.46 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 43 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ