Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ipswich Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Watford hôm nay ngày 11/04/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan Porteous
Ismael Kone
Emmanuel Bonaventure Dennis
Thomas Ince
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 62 | 49 | 79.03% | 3 | 0 | 74 | 6.46 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 24 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 5 | 21 | 6.59 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 93 | 76 | 81.72% | 0 | 1 | 101 | 7.38 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 4 | George Edmundson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 2 | 67 | 6.69 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 46 | 6.49 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.12 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 8 | 1 | 63 | 7.16 | |
| 2 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 81 | 66 | 81.48% | 3 | 1 | 106 | 6.6 | |
| 21 | Jeremy Sarmiento | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 16 | Ali Al-Hamadi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 57 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 5 | 72 | 7.77 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 35 | 7.36 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 55 | 6.68 | |
| 25 | Emmanuel Bonaventure Dennis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 1 | 57 | 6.54 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 49 | 6.51 | |
| 16 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 48 | 6.82 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 47 | 7.02 | |
| 15 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 2 | 80 | 7.7 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 0 | 55 | 6.92 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 45 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ