Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ipswich Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs West Brom hôm nay ngày 25/10/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Karlan Ahearne-Grant
Chris Mepham
Josh Maja
Callum Styles
Daryl Dike
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.74 | |
| 29 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 23 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 19 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 46 | 6.49 | |
| 9 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 5.88 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 55 | 6.36 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 61 | 6.97 | |
| 12 | Jens Cajuste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 65 | 87.84% | 1 | 2 | 90 | 7.03 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 6 | 83 | 7.34 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 6 | 1 | 72 | 6.68 | |
| 32 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 9 | 5.97 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 5 | 1 | 58 | 6.92 | |
| 8 | Sindre Walle Egeli | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 44 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 2 | 1 | 45 | 6.73 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 5 | 1 | 60 | 6.71 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 2 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 62 | 7.05 | |
| 11 | Michael Johnston | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 30 | 6.57 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 5 | 65 | 7.5 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 42 | 7.04 | |
| 6 | George Campbell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 58 | 7.67 | |
| 19 | Aune Heggebo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 6 | 20 | 6.56 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 0 | 39 | 6.84 | |
| 22 | Samuel Iling | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 34 | 7.14 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 2 | 29 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ