Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ipswich Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs West Ham United hôm nay ngày 25/05/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Max Kilman
0 - 1 James Ward Prowse
1 - 2 Jarrod Bowen
Vladimir Coufal
Mohammed Kudus
Guido Rodriguez
Lucas Tolentino Coelho de Lima
1 - 3 Mohammed Kudus
Aaron Cresswell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 0 | 64 | 6 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.08 | |
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 23 | Sammie Szmodics | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 7 | 5.83 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 41 | 6.13 | |
| 40 | Axel Tuanzebe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 3 | 4 | 67 | 6.23 | |
| 27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 19 | 6.06 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.91 | |
| 12 | Jens Cajuste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 55 | 6.87 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 7.27 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 3 | 58 | 6.74 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 8 | 0 | 50 | 5.89 | |
| 24 | Jacob Greaves | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 54 | 6.38 | |
| 19 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 5.68 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 7 | 0 | 63 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 1 | 48 | 7.15 | |
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 8 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 47 | 45 | 95.74% | 2 | 0 | 57 | 7.41 | |
| 11 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 5 | 38 | 7.03 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.25 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 62 | 8.85 | |
| 24 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.85 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 44 | 6.83 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 1 | 89 | 7.13 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 71 | 65 | 91.55% | 3 | 0 | 94 | 7.73 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 1 | 81 | 6.88 | |
| 26 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 1 | 77 | 6.58 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 2 | 84 | 7.04 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.42 | |
| 57 | Oliver Scarles | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 1 | 50 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ