Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ipswich Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Wolves hôm nay ngày 05/04/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pablo Sarabia Garcia
Rodrigo Martins Gomes
Andre Trindade da Costa Neto
1 - 1 Pablo Sarabia Garcia
1 - 2 Jorgen Strand Larsen
Santiago Ignacio Bueno Sciutto
Jorgen Strand Larsen
Nasser Djiga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 1 | 51 | 6.61 | |
| 22 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 3 | 42 | 6.41 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 43 | 6.37 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.04 | |
| 31 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 37 | 6.49 | |
| 40 | Axel Tuanzebe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 46 | 6.21 | |
| 27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.04 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 12 | Jens Cajuste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 2 | 52 | 6.63 | |
| 18 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 2 | 38 | 6.47 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.35 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 5 | 65 | 8.02 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 9 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.22 | |
| 19 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 1 | 26 | 7.22 | |
| 29 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 22 | 8.31 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 4 | 45 | 6.99 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 23 | 5.91 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 6 | 0 | 42 | 6.63 | |
| 5 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 3 | 38 | 6.74 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 35 | 7.02 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 5 | 25 | 20 | 80% | 6 | 3 | 62 | 7.63 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 69 | 6.59 | |
| 19 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 15 | 6.56 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 75 | 6.72 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 3 | 69 | 7.29 | |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 60 | 52 | 86.67% | 1 | 2 | 72 | 7.18 | |
| 34 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ