Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ipswich Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Wolves hôm nay ngày 27/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Wolves tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Hee-Chan Hwang
Boubacar Traore
0 - 2 Toti Gomes
Hee-Chan Hwang
Rayan Ait Nouri
Nathan Fraser
Matheus Cunha
Fabio Silva
Joao Victor Gomes da Silva
Matheus Cunha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Freddie Ladapo | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 7.31 | |
| 8 | Lee Evans | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.31 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 11 | Marcus Anthony Myers-Harness | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 7.19 | |
| 12 | Dominic Ball | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 31 | 6.16 | |
| 4 | George Edmundson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 5 | 39 | 6.39 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 14 | 5.98 | |
| 14 | Jack Taylor | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 18 | Brandon Williams | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 26 | Elkan Baggott | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 26 | 5.85 | ||
| 20 | Omari Hutchinson | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 28 | 7.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Daniel Bentley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 31 | 6.14 | |
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 30 | 6.64 | |
| 19 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 21 | 5.69 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 21 | 6.98 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.07 | |
| 18 | Sasa Kalajdzic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 21 | 7.45 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 1 | 43 | 6.04 | |
| 6 | Boubacar Traore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 49 | 6.96 | |
| 17 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 35 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ