Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Iran 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Iran vs Qatar hôm nay ngày 07/02/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Iran vs Qatar tại Asian Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Iran vs Qatar hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jassem Gaber Abdulsallam
Almahdi Ali Mukhtar
1 - 2 Akram Afif
Ismaeel Mohammad Mohammad
Ahmed Fathi
Hassan Khalid Al-Haydos
Tarek Salman
Boualem Khoukhi
Abdulaziz Hatem Mohammed Abdullah
2 - 3 Almoez Ali Zainalabiddin Abdulla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Omid Ebrahimi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 20 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 26 | 7.5 | |
| 7 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 8 | 4 | 59 | 7.7 | |
| 3 | Ehsan Hajsafi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 3 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 14 | Saman Ghoddos | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 37 | 27 | 72.97% | 13 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 23 | Ramin Rezaian Semeskandi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 6 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 1 | Alireza Beiranvand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 17 | 45.95% | 0 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 4 | 37 | 5.6 | |
| 6 | Saeid Ezzatolahi Afagh | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 3 | 2 | 55 | 6.8 | |
| 4 | Shoja Khalilzadeh | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 2 | 47 | 6.4 | |
| 5 | Milad Mohammadi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 2 | 0 | 28 | 7 | |
| 13 | Hossein Kanaani | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 36 | 6.1 | |
| 11 | Reza Asadi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 21 | Mohammad Mohebi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 2 | 6 | 28 | 7 | |
| 26 | Shahriar Moghanlou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas Michel Mendes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 5 | 43 | 8.1 | |
| 10 | Hassan Khalid Al-Haydos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 16 | Boualem Khoukhi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 26 | 7.4 | |
| 17 | Ismaeel Mohammad Mohammad | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 6 | Abdulaziz Hatem Mohammed Abdullah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.1 | |
| 11 | Akram Afif | Cánh trái | 4 | 3 | 2 | 14 | 6 | 42.86% | 5 | 1 | 46 | 8.4 | |
| 19 | Almoez Ali Zainalabiddin Abdulla | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 25 | 13 | 52% | 0 | 2 | 38 | 7.9 | |
| 2 | Pedro Miguel Carvalho Deus Correia | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 5 | Tarek Salman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 20 | Ahmed Fathi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 22 | Meshaal Aissa Barsham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 9 | Yusuf Abdurisag | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 14 | Homam Ahmed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 3 | Almahdi Ali Mukhtar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 5 | 35 | 6.5 | |
| 4 | Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 3 | 54 | 6.9 | |
| 24 | Jassem Gaber Abdulsallam | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 3 | 31 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ