Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Iraq
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Iraq vs Nhật Bản hôm nay ngày 19/01/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Iraq vs Nhật Bản tại Asian Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Iraq vs Nhật Bản hôm nay chính xác nhất tại đây.
Junya Ito
Takehiro Tomiyasu
Takuma Asano Penalty cancelled
Ayase Ueda
Ritsu Doan
Daizen Maeda
Reo Hatate
2 - 1 Wataru Endo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Osama Rashid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Ali Jamil Adnan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Frans Dhia Putros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 12 | Jalal Hassan Hachim | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 2 | Rebin Sulaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 4 | Suad Natiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 18 | Aymen Hussein | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 6 | 19 | 8.6 | |
| 16 | Amir Al Ammari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 2 | 0 | 37 | 7 | |
| 10 | Mohanad Ali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 5 | 11 | 6.8 | |
| 8 | Ibraheem Bayesh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 3 | Hussein Ali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 23 | Merchas Doski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 7 | Youssef Amyn | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 25 | Ahmed Yahia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 39 | 7.2 | |
| 17 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 38 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 3 | 6 | 69 | 6.9 | |
| 6 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 70 | 57 | 81.43% | 1 | 3 | 78 | 6.7 | |
| 8 | Takumi Minamino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 18 | Takuma Asano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 3 | Shogo Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 3 | 50 | 6.4 | |
| 4 | Ko Itakura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 6 | 64 | 6.4 | |
| 14 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 1 | 47 | 7 | |
| 10 | Ritsu Doan | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 22 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 20 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 9 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 3 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 23 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 34 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ