Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Iraq
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Iraq vs Việt Nam hôm nay ngày 24/01/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Iraq vs Việt Nam tại Asian Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Iraq vs Việt Nam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Van Khang Khuat
0 - 1 Bui Hoang Viet Anh
Thai Son Nguyen

Van Khang Khuat
Nguyen Van Toan
Nguyen Thanh Binh
Nguyen Quang Hai
Vu Van Thanh
Do Duy Manh
Bui Hoang Viet Anh
3 - 2 Nguyen Quang Hai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Osama Rashid | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 15 | Allan Mohideen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 2 | Rebin Sulaka | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 91 | 86 | 94.51% | 0 | 3 | 102 | 7.9 | |
| 18 | Aymen Hussein | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 16 | 7.3 | |
| 13 | Bashar Resan Bonyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 8 | Ibraheem Bayesh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 23 | Merchas Doski | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 3 | 1 | 72 | 7.1 | |
| 26 | Montader Madjed | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 22 | Ahmed Basil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 7 | Youssef Amyn | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 11 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 58 | 7.5 | |
| 9 | Ali Al-Hamadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 21 | Ahmad Allee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 24 | Zaid Tahseen | 0 | 0 | 0 | 94 | 85 | 90.43% | 0 | 1 | 104 | 7.1 | ||
| 17 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 5 | 0 | 24 | 8.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Nguyen Quang Hai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 11 | Tuan Anh Nguyen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 8 | Do Hung Dung | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 9 | Nguyen Van Toan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 7 | Pham Xuan Manh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 1 | Filip Nguyen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 26 | Le Ngoc Bao | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 20 | Bui Hoang Viet Anh | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 41 | 7.4 | |
| 6 | Nguyen Thanh Binh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 16 | Thai Son Nguyen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 12 | Tuan Tai Phan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 22 | Van Khang Khuat | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 3 | Minh Trong Vo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 15 | Nguyen Dinh Bac | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ