Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ireland
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ireland vs Gibraltar hôm nay ngày 20/06/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ireland vs Gibraltar tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ireland vs Gibraltar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jack Sergeant
Aymen Mouelhi
Scott Wiseman
Tjay De Barr
Ethan Jolley
Ethan Jolley
Scott Ballantine
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Jeff Hendrick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 11 | James McClean | Tiền vệ trái | 4 | 0 | 6 | 65 | 58 | 89.23% | 19 | 2 | 101 | 9.54 | |
| 5 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 7 | 70 | 7.4 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 1 | 25 | 6.84 | |
| 6 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 4 | 126 | 113 | 89.68% | 3 | 2 | 141 | 8.06 | |
| 18 | Jamie McGrath | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 59 | 56 | 94.92% | 4 | 3 | 75 | 7.92 | |
| 9 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 28 | 6.27 | |
| 19 | Michael Johnston | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 7 | 0 | 51 | 7.85 | |
| 4 | Dara O Shea | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 1 | 2 | 78 | 7.21 | |
| 12 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 2 | 59 | 6.55 | |
| 17 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 70 | 66 | 94.29% | 15 | 1 | 105 | 7.36 | |
| 15 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 10 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.91 | |
| 21 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 54 | 47 | 87.04% | 7 | 0 | 77 | 7.34 | |
| 1 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.96 | |
| 7 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 4 | 34 | 7.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Scott Wiseman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 4 | Jack Sergeant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 2 | Ethan Jolley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 12 | Jayce Olivero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 29 | 5.55 | |
| 10 | Bernardo Lopes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.75 | |
| 14 | Roy Alan Chipolina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.61 | |
| 5 | Louie Annesley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 37 | 6.32 | |
| 23 | Dayle Coleing | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 12 | 35.29% | 0 | 0 | 58 | 7.55 | |
| 19 | Tjay De Barr | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 20 | Ethan Britto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 15 | Scott Ballantine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 16 | Aymen Mouelhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 5.79 | |
| 17 | Kian Ronan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 25 | 5.82 | |
| 9 | Ayoub El Hmidi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 20 | 6.16 | |
| 7 | Nicholas Pozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 11 | Niels Hartman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 29 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ