Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ireland
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ireland vs Hà Lan hôm nay ngày 11/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ireland vs Hà Lan tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ireland vs Hà Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mats Wieffer
1 - 1 Cody Gakpo
Tijani Reijnders
Wout Weghorst
1 - 2 Wout Weghorst
Cody Gakpo
Teun Koopmeiners
Noa Lang
Wout Weghorst
Steven Berghuis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 6.38 | |
| 11 | James McClean | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 1 | 26 | 6.38 | |
| 5 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 10 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 44 | 6.84 | |
| 6 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 20 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 1 | 18 | 5.96 | |
| 12 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 17 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 9 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.83 | |
| 1 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 24 | 5.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 2 | 22 | 6.14 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 30 | 5.86 | |
| 9 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 5.52 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 38 | 6.71 | |
| 22 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 23 | 6.72 | |
| 3 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 4 | 29 | 6.27 | |
| 8 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 1 | 20 | 7.21 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Donyell Malen | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.62 | |
| 19 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 21 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ